BisonConvey

Trang web tiếng Việt đang được hoàn thiện. Một số trang vẫn hiển thị bằng tiếng Anh.

CÔNG CỤ GIẢI MÃ KÝ HIỆU BĂNG TẢI

Giải mã mọi ký hiệu băng tải

Dán một mã băng tải như EP 500/4 6+2 X hoặc ST 2000 8:6 W và công cụ này tách nó thành loại lớp bố, độ bền kéo, số lớp, chiều dày lớp phủ và cấp lớp phủ — mỗi phần được giải thích theo đúng tiêu chuẩn PN-EN ISO 14890 và DIN 22102. Nó cũng chỉ ra lỗi mà hầu như ai cũng mắc khi đọc ký hiệu băng vải.

Carcass codes

The first letters of a designation. Warp material then weft material for fabrics; ST for steel cord.

CodeConstruction
EPPolyester warp / polyamide (nylon) weft
NNPolyamide (nylon) warp and weft
PNPolyamide (nylon) warp and weft
PPPolyamide / polyamide (nylon) carcass
EEPolyester warp and weft
STSteel cord carcass

Cover grades

The trailing letter. Abrasion loss is the ISO 4649 maximum in mm³, so a lower number is a harder-wearing cover. DIN 22102 uses W/X/Y/Z; ISO 14890 uses H/D/L.

GradeStandardAbrasion (mm³)Tensile (MPa)Character
WDIN 221029018Best abrasion resistance — lowest permitted volume loss. For long-haul and highly abrasive material.
XDIN 2210212025Cut, gouge and impact resistance — the highest tensile grade. For sharp, heavy lump at loading points.
YDIN 2210215020General purpose. The default cover where neither extreme abrasion nor sharp impact dominates.
ZDIN 2210220015Soft, low-cost cover for mild, non-abrasive duty. Highest permitted wear.
HISO 1489012024High tensile strength (ISO grade). Comparable role to DIN-X for cut and impact resistance.
DISO 1489010018Abrasion-resistant (ISO grade). Sits between DIN-W and DIN-Y on wear.
LISO 1489020015General / mild duty (ISO grade). Highest permitted wear, like DIN-Z.

Một ký hiệu được tạo thành như thế nào

Ký hiệu băng vải như EP 500/4 6+2 X gói năm thứ vào một chuỗi: lớp bố vải (EP), độ bền kéo toàn băng tính bằng N/mm (500), số lớp (4), chiều dày lớp phủ trên và dưới tính bằng mm (6+2), và cấp lớp phủ (X).

Con số sau mã lớp bố là trường hay bị đọc sai nhất. Trong EP 500/4, số 500 là độ bền kéo của TOÀN băng tính bằng N/mm, không phải mỗi lớp — số lớp là trường /4 riêng. Đó đúng là cách ISO 14890 và DIN 22102 định nghĩa ký hiệu trên bảng thông số của nhà sản xuất. Đọc 500 là mỗi lớp sẽ phóng đại cấp của băng lên bốn lần.

Băng cáp thép đọc khác. ST 2000 không có số lớp vì lớp bố cáp thép là một mặt phẳng cáp duy nhất, nên con số rõ ràng là lực kéo đứt của toàn băng tính bằng N/mm. Chiều dày lớp phủ (8:6) và cấp (W) theo cùng quy tắc như băng vải.

Các lỗi đọc thường gặp

  • Đọc con số độ bền của băng vải là mỗi lớp. EP 500/4 là 500 N/mm cho toàn băng, không phải 500 mỗi lớp — số lớp là trường /4.
  • Nhầm chữ cấp lớp phủ giữa các tiêu chuẩn. DIN 22102 dùng W/X/Y/Z, ISO 14890 dùng H/D/L; số mài mòn nhỏ hơn (mm³) nghĩa là lớp phủ bền mòn hơn, nên DIN-W ở 90 mm³ bền hơn DIN-Y ở 150.
  • Cho rằng chiều dày lớp phủ bao gồm cả chiều cao gân hoặc biên dạng. Trên băng chevron hoặc có gân, con số lớp phủ chỉ là lớp phủ phẳng; chiều cao gân là phần cộng thêm.
  • Coi cấp chịu nhiệt (T1–T4) là nhiệt độ làm việc của băng. Số T là nhiệt độ thử nghiệm trong phòng lab, không phải nhiệt độ vật liệu mà băng có thể chở — vốn thường cao hơn.

Cần chính chiếc băng đằng sau mã đó?

Giải mã một ký hiệu cho biết băng được xếp hạng cho điều gì. Chọn đúng loại cho chế độ làm việc của bạn — bề rộng, lớp bố, cấp lớp phủ, mối nối — là một quyết định về quy cách. Hãy gửi cho chúng tôi vật liệu, sản lượng và hình học băng tải, kỹ sư của chúng tôi sẽ tính chọn.

Trao đổi với kỹ sư

Nhúng công cụ tính này vào trang của bạn

Được dùng miễn phí trên mọi website — blog kỹ thuật, trang môn học của trường, tài liệu kỹ thuật, câu trả lời trên diễn đàn. Hãy dán đoạn mã dưới đây vào nơi bạn muốn công cụ tính hiển thị. Đoạn mã có kèm một script ngắn để khung tự điều chỉnh chiều cao theo nội dung.

Vui lòng giữ nguyên liên kết ghi nguồn.

Các công cụ kỹ thuật khác

HÃY TRÒ CHUYỆN